Đặt lịch hẹn khám
Các chuyên gia
Xem các chuyên giaTổng đài
Nếu bạn hoặc người thân đang trong tình trạng khẩn cấp, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số sau
Nếu bạn thấy trẻ liên tục nháy mắt, nhún vai, hay đột ngột phát ra những tiếng lạ không rõ lý do — và điều đó xảy ra lặp đi lặp lại dù bạn đã nhắc nhở — rất có thể đây không phải thói quen xấu hay sự cố tình. Đây có thể là biểu hiện của bệnh tic, một rối loạn thần kinh phổ biến hơn nhiều người nghĩ nhưng thường bị bỏ qua hoặc hiểu sai.
Bệnh Tic là dạng bệnh gì?
Bệnh tic (hay rối loạn tic) là tình trạng một người thực hiện các cử động hoặc phát ra âm thanh đột ngột, nhanh, lặp lại nhiều lần mà không kiểm soát được. Đây không phải thói quen, không phải trò đùa, và cũng không phải do thiếu kỷ luật — đây là một rối loạn thần kinh phát triển, bắt nguồn từ sự bất thường trong các mạch não điều phối vận động.
Bệnh tic thường bắt đầu trước 18 tuổi, phổ biến nhất ở độ tuổi 4–6 tuổi. Bệnh đạt đỉnh nặng nhất khoảng 10–12 tuổi, sau đó thường giảm dần trong giai đoạn thanh thiếu niên. Cuối cùng, hầu hết các tic tự biến mất — tuy nhiên ở khoảng 1% trẻ em, tic vẫn kéo dài đến tuổi trưởng thành.
Hội chứng Tourette — dạng bệnh tic nặng nhất — xảy ra ở khoảng 3 đến 9 trên 1.000 trẻ em, với tỷ lệ nam mắc cao hơn nữ khoảng 3 lần.
Các dấu hiệu nhận biết bệnh tic
*Tic vận động (liên quan đến cơ và cử động):
- Đơn giản: nháy mắt, nhíu mày, chun mũi, lắc đầu, nhún vai, giật cổ
- Phức tạp: tự vỗ vào người, xoay người, nhảy lên, bắt chước hành động của người khác
* Tic âm thanh (liên quan đến giọng nói và âm thanh):
- Đơn giản: khịt mũi, hắng giọng, tiếng rít, tiếng ho không có lý do
- Phức tạp: lặp lại từ vô nghĩa, nhại lời người khác, hoặc trong một số trường hợp nặng — nói tục không kiểm soát
Tic vận động đơn giản là biểu hiện phổ biến nhất khi bệnh mới khởi phát, với khoảng 90% bệnh nhân ban đầu phát triển tic ở vùng mắt. Đây là lý do tại sao "nháy mắt liên tục" thường là dấu hiệu đầu tiên cha mẹ nhận ra.
Điều quan trọng cần biết: tic có xu hướng thay đổi về loại, cường độ và tần suất theo thời gian — nghĩa là biểu hiện tuần này có thể khác tuần sau, và sự thay đổi đó là đặc trưng của bệnh, không phải dấu hiệu ngẫu nhiên.
Điều ít ai biết: cảm giác "thôi thúc" trước khi tic xảy ra
Hầu hết bệnh nhân báo cáo một cảm giác "thôi thúc báo trước" — tức là một cảm giác mơ hồ rằng họ cần thực hiện động tác, tiếp theo là cảm giác nhẹ nhõm sau khi tic xảy ra. Khoảng 20% bệnh nhân mô tả cảm giác này kèm theo ngứa, châm chích hoặc tê buốt.
Nói đơn giản hơn: bệnh nhân không "đột nhiên" nháy mắt hay nhún vai — trước đó, họ có một cảm giác khó chịu tích tụ dần và cơ thể "buộc" phải giải phóng nó qua động tác tic. Bệnh nhân nhất quán cho rằng cảm giác thôi thúc này mới là thứ gây khó chịu nhất, chứ không phải bản thân động tác tic.
Điều này giải thích tại sao không nên bắt trẻ cố nhịn tic: việc cố kìm nén tích cực đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự tập trung, và cảm giác thôi thúc sẽ tích tụ đến mức rất khó chịu — nhiều trẻ sẽ "xả" tất cả tic dồn dập khi về nhà sau một ngày cố kìm ở trường.
Nguyên nhân của bệnh tic: không chỉ là "xem điện thoại quá nhiều"
Nguyên nhân chính xác của bệnh tic chưa được xác định hoàn toàn, nhưng khoa học hiện đại đã có những hiểu biết sâu hơn nhiều so với quan niệm phổ biến.Bệnh có gốc rễ thần kinh-sinh học, không phải do thói quen xấu.
Sự mất cân bằng: Não có một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng gọi là dopamine (một loại "hóa chất truyền tin" giúp điều phối chuyển động). Ở người mắc hội chứng Tourette (dạng tic nặng nhất), có thể có lượng dopamine dư thừa tại một "trung tâm điều khiển vận động" trong não (gọi là thể vân). Sự dư thừa này khiến thần kinh bị kích thích quá mức, dẫn đến việc não bộ liên tục "bắn" ra các tín hiệu sai lệch, tạo thành các cử động và âm thanh không kiểm soát được (tic).
Vai trò của căng thẳng: Khi cơ thể căng thẳng hoặc mệt mỏi, các yếu tố này kích hoạt một trục phản ứng tự nhiên trong cơ thể, khiến cơ thể sản xuất thêm dopamine. Điều này làm cho sự mất cân bằng trong não trở nên tồi tệ hơn, đó là lý do tại sao căng thẳng, lo âu và mệt mỏi có thể làm tic nặng hơn rõ rệt
Các yếu tố nguy cơ:
- Di truyền: Bệnh tic có xu hướng di truyền ủ.
- Giới tính: Nam giới mắc bệnh phổ biến hơn nữ với tỷ lệ khoảng 3:1.
- Yếu tố trước sinh: mẹ hút thuốc hoặc có biến chứng thai kỳ, hoặc trẻ có cân nặng thấp lúc sinh
- Nhiễm khuẩn: Đôi khi trẻ bị tic khởi phát đột ngột có thể liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A
- Căng thẳng và cảm xúc: Bệnh không do căng thẳng gây ra, nhưng căng thẳng, lo âu và mệt mỏi có thể làm tic nặng hơn rõ rệt.
- Việc "xem điện thoại hoặc game quá nhiều" có thể là yếu tố môi trường kích hoạt, nhưng không phải nguyên nhân chính.
Bệnh tic ảnh hưởng đến cuộc sống như thế nào?
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc rất nhiều vào mức độ nặng của bệnh và các vấn đề đi kèm. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi phát âm, giảm khả năng chú ý, và có nguy cơ mắc thêm các rối loạn khác như ADHD, trầm cảm, tự kỷ hoặc rối loạn lo âu.
Theo nghiên cứu trên 291 bệnh nhân người lớn, cảm giác thôi thúc trước khi tic xảy ra, các tic âm thanh phức tạp, và các bệnh đi kèm như ADHD, OCD, lo âu, trầm cảm đều liên quan đến chất lượng cuộc sống thấp hơn rõ rệt.
Một điều nhiều phụ huynh cần lưu ý: phản ứng của những người xung quanh đôi khi gây hại nhiều hơn bản thân bệnh. La mắng, nhắc nhở trẻ "dừng lại" hay trêu chọc sẽ làm tăng căng thẳng và khiến tic nặng hơn — không phải giảm.
Bệnh tic được phân loại và chẩn đoán như thế nào?
Theo tiêu chuẩn DSM-5-TR, bệnh tic nguyên phát chia thành 3 loại: tic tạm thời (dưới 1 năm), rối loạn tic mãn tính (trên 1 năm, chỉ vận động hoặc chỉ âm thanh), và hội chứng Tourette (cả vận động lẫn âm thanh, trên 1 năm). Chẩn đoán dựa trên quan sát lâm sàng, không có xét nghiệm máu hay hình ảnh đặc hiệu nào để "test" bệnh tic.
Bệnh tic có điều trị được không?
Tin tốt là đa phần trẻ mắc bệnh tic sẽ cải thiện đáng kể khi lớn hơn. Với những trường hợp cần can thiệp, có hai hướng chính:
Liệu pháp hành vi nhận thức (CBIT/HRT): Đây là điều trị ưu tiên hàng đầu, không dùng thuốc. Liệu pháp này giúp bệnh nhân nhận biết cảm giác thôi thúc trước khi tic xảy ra và thực hiện một hành động "cạnh tranh" để thay thế tic. Hiệu quả có thể đạt tới 64–70% khi áp dụng đúng cách và đều đặn.
Thuốc: Dành cho các trường hợp nặng hơn. Thuốc đối kháng dopamine (như aripiprazole, haloperidol) có bằng chứng mạnh nhất, trong khi các thuốc chủ vận alpha-2 adrenergic (clonidine, guanfacine) được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay cho tic mức độ nhẹ đến trung bình do tác dụng phụ ít hơn.
Với trường hợp cực kỳ nặng và kháng trị, can thiệp kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation) là một hướng nghiên cứu đang được tiếp tục phát triển.
Bên làm gì khi nghi ngờ trẻ mắc bệnh tic?
Nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu lặp lại và kéo dài hơn vài tuần, hãy đưa trẻ đến bác sĩ thần kinh nhi hoặc tâm thần nhi để được đánh giá. Trong khi chờ khám, hãy ghi lại: loại tic, tần suất xuất hiện, thời điểm trong ngày, và những tình huống khiến tic nặng hơn hoặc nhẹ đi. Thông tin này rất có giá trị giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn.
Điều quan trọng nhất: đừng coi bệnh tic là vấn đề về ý thức hay kỷ luật. Trẻ không cố tình, và một môi trường gia đình bình tĩnh, không phán xét sẽ là nền tảng tốt nhất cho quá trình cải thiện.
Cố vấn chuyên môn: Thạc sĩ, Bác sĩ Bùi Việt Thành
Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Khám bệnh và điều trị theo yêu cầu
Bệnh viện Châm cứ Trung Ương
