Đặt lịch hẹn khám
Các chuyên gia
Xem các chuyên giaTổng đài
Nếu bạn hoặc người thân đang trong tình trạng khẩn cấp, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số sau
Đo nhĩ lượng là gì?
Đo nhĩ lượng là phương pháp kiểm tra chức năng tai giữa. Khác với đo thính lực, đo nhĩ lượng không đánh giá độ nhạy cảm của tai với âm thanh hay ngưỡng nghe của bệnh nhân. Thay vào đó, đo nhĩ lượng được dùng để phát hiện xem âm thanh khi vào ống tai có truyền qua khoang tai giữa một cách hiệu quả hay không.
Nói đơn giản hơn: Khi âm thanh đến tai, màng nhĩ dao động và chuyển tiếp rung động sang chuỗi xương con, rồi vào tai trong. Đo nhĩ lượng kiểm tra chính xác bước đầu tiên này - liệu màng nhĩ và các cấu trúc tai giữa có hoạt động bình thường không. Vì vậy, đo nhĩ lượng thường được bác sĩ chỉ định kết hợp cùng đo thính lực để có bức tranh toàn diện về thính giác của người bệnh.
Đo nhĩ lượng cung cấp thông tin quý giá về tình trạng màng nhĩ và tai giữa, cụ thể là độ linh hoạt của chuỗi xương con và sự hiện diện của dịch, thủng màng nhĩ hay tắc nghẽn.
Đo nhĩ lượng kiểm tra những gì?
- Màng nhĩ: Có di chuyển bình thường không? Có bị thủng, xơ hóa hay sẹo không?
- Chuỗi xương con: Ba xương nhỏ trong tai giữa có dẫn truyền rung động bình thường không?
- Vòi nhĩ (ống Eustachian): Ống nối tai giữa với họng có thông thoáng và điều hòa áp suất tốt không?
- Khoang tai giữa: Có dịch hay không khí bất thường tích tụ không?
- Đo nhĩ lượng sử dụng công cụ phát sóng âm thay đổi áp suất không khí bên trong tai; phản ứng của màng nhĩ với sự thay đổi áp suất này được thể hiện bằng một biểu đồ trên màn hình.
Điều cần biết trước khi đi đo nhĩ lượng
Không cần nhịn ăn hay chuẩn bị đặc biệt. Đo nhĩ lượng là xét nghiệm không xâm lấn, hoàn toàn an toàn ở mọi lứa tuổi.
Kiểm tra ráy tai trước. Ráy tai quá nhiều có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của đo nhĩ lượng và cần được xử lý trước. Bác sĩ thường sẽ soi tai để kiểm tra điều này trước khi bắt đầu.
Thông báo tiền sử tai. Hãy đề cập đến bất kỳ tình trạng nhiễm trùng tai gần đây, phẫu thuật tai hay đau tai nào cho kỹ thuật viên trước khi thực hiện đo nhĩ lượng.
Trường hợp không nên đo nhĩ lượng. Đo nhĩ lượng chống chỉ định với bệnh nhân đang chảy mủ tai, viêm tai giữa cấp với màng nhĩ đỏ và phồng, ráy tai quá nhiều có nguy cơ tổn thương màng nhĩ, hoặc đã phẫu thuật tai trong vòng 2 tháng mà chưa được bác sĩ tai mũi họng cho phép.
Với trẻ nhỏ. Cần có người thân đi cùng để trấn an trẻ. Với trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, đo nhĩ lượng sử dụng tần số đầu dò 1000 Hz thay vì 226 Hz thông thường vì ống tai của trẻ còn rất mềm và dễ đàn hồi.
Không cử động trong khi đo. Nuốt nước bọt, ho hay nói chuyện giữa chừng đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo nhĩ lượng.
Quy trình đo nhĩ lượng diễn ra như thế nào?
Đây là phần mà nhiều người lo lắng nhất. Thực tế, đo nhĩ lượng rất nhanh và hoàn toàn không đau. Trước tiên, bác sĩ sẽ soi tai để kiểm tra ống tai — đảm bảo không có ráy tai hay dị vật cản trở. Sau đó, quy trình đo nhĩ lượng diễn ra như sau:
Kỹ thuật viên đưa một đầu dò nhỏ vào ống tai, tạo kín khít. Đầu dò có loa phát âm thanh và micro thu âm. Loa phát ra âm thuần, trong khi micro đo lượng âm thanh phản xạ trở lại. Một ống dẫn áp suất nối với bơm khí thay đổi áp suất có hệ thống trong ống tai và ghi lại lượng âm thanh phản xạ khi áp suất thay đổi.
Áp suất thay đổi từ dương sang âm — thường từ +200 đến -400 daPa — làm màng nhĩ chuyển động. Kết quả được ghi lại thành biểu đồ nhĩ lượng trên màn hình. Quá trình đo nhĩ lượng chỉ diễn ra trong vài phút.
Điều duy nhất bạn cần làm trong suốt quá trình đo nhĩ lượng là ngồi yên, không nuốt và không nói — bởi những cử động đó thay đổi áp suất tai giữa và có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Kết quả đo nhĩ lượng phản ánh điều gì?
Sau khi đo nhĩ lượng xong, kết quả được biểu diễn dưới dạng nhĩ lượng đồ — một đường cong với trục ngang là áp suất (daPa) và trục dọc là độ thông thuận của màng nhĩ (mmho). Hình dạng đường cong là chìa khóa để bác sĩ đọc kết quả đo nhĩ lượng.
Hệ thống phân loại phổ biến nhất trong đo nhĩ lượng là phân loại Jerger, chia kết quả thành ba dạng chính:
Type A - Kết quả đo nhĩ lượng bình thường
Nhĩ lượng đồ Type A cho thấy chức năng tai giữa khỏe mạnh, không có dịch và không có tắc nghẽn vòi nhĩ. Đỉnh cong xuất hiện rõ ràng quanh mức 0 daPa, nghĩa là màng nhĩ di chuyển tốt nhất khi áp suất cân bằng — đúng như ở tai bình thường.
Có hai dạng phụ trong kết quả đo nhĩ lượng Type A:
Type As (shallow): Đỉnh cong thấp hơn bình thường — gợi ý chuỗi xương con bị cứng (xơ xốp tai) hoặc dịch sớm trong tai giữa.
Type Ad (deep): Đỉnh cong cao bất thường — gợi ý màng nhĩ quá mềm, thường gặp khi chuỗi xương con bị gián đoạn hoặc màng nhĩ mỏng do mãn tính.
Type B - Đường cong phẳng
Nhĩ lượng đồ Type B dạng phẳng gợi ý có dịch trong tai giữa, thủng màng nhĩ, hoặc ráy tai tắc nghẽn.
Đây là dạng kết quả đo nhĩ lượng bất thường rõ ràng nhất — đường cong không tạo đỉnh. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Y gia đình Hoa Kỳ (AAFP), nhĩ lượng đồ Type B là dấu hiệu rõ ràng bất thường; giá trị dự đoán dương tính của một nhĩ lượng đồ phẳng (Type B) trong chẩn đoán viêm tai giữa có dịch dao động từ 49 đến 99 phần trăm. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả đo nhĩ lượng này với khám lâm sàng để phân biệt giữa ba nguyên nhân trên.
Type C - Đỉnh cong lệch về phía áp suất âm
Nhĩ lượng đồ Type C cho thấy áp suất âm trong tai giữa, biểu hiện của rối loạn chức năng vòi nhĩ hoặc giai đoạn đầu của nhiễm trùng tai giữa.
Khi vòi nhĩ không mở ra được bình thường — chẳng hạn do cảm lạnh, viêm xoang, hay dị ứng — tai giữa dần dần bị áp suất âm kéo màng nhĩ vào trong. Đây thường là giai đoạn đầu trước khi dịch tích tụ. Một số kết quả đo nhĩ lượng Type C nhẹ có thể tự hồi phục khi nguyên nhân được xử lý.
Những chỉ số cụ thể trên kết quả đo nhĩ lượng
Các chỉ số quan trọng trong kết quả đo nhĩ lượng gồm: MEP (Middle Ear Pressure — áp lực tai giữa), SC (Static Compliance — độ thông thuận tại điểm cực đại, đánh giá độ di động của màng nhĩ và chuỗi xương con), và TW (Tympanogram Width — độ rộng của nhĩ lượng đồ).
Trong đó, áp suất cực đại bình thường trong đo nhĩ lượng dao động trong khoảng -150 đến +50 daPa. Kết quả nằm ngoài phạm vi này có thể chỉ ra bệnh lý tai giữa cần được đánh giá thêm.
Sự khác biệt giữa đo nhĩ lượng và đo thính lực
Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất. Kết quả đo nhĩ lượng không phản ánh khả năng nghe — mà chỉ đánh giá cơ chế dẫn truyền âm thanh qua tai giữa.
Nếu đo nhĩ lượng tập trung vào chức năng của tai giữa và màng nhĩ, thì đo thính lực tập trung vào khả năng nghe và ngưỡng nghe. Người được đo thính lực sẽ đeo tai nghe và nghe âm thanh ở tần số, cường độ khác nhau; kết quả được thể hiện bằng thính lực đồ.
Ví dụ: Một người có kết quả đo nhĩ lượng Type A hoàn toàn bình thường vẫn có thể bị mất thính lực thần kinh cảm giác — vì vấn đề nằm ở tai trong chứ không phải tai giữa. Ngược lại, người có đo nhĩ lượng Type B (có dịch tai giữa) có thể nghe kém do dẫn truyền nhưng tai trong hoàn toàn khỏe mạnh. Đây là lý do tại sao hai xét nghiệm thường được thực hiện song song.
Sau khi đo nhĩ lượng
Kết quả đo nhĩ lượng là một trong những mảnh ghép của bức tranh chẩn đoán. Tympanometry cung cấp thông tin định lượng hữu ích về sự hiện diện của dịch trong tai giữa, độ linh hoạt của hệ thống tai giữa và thể tích ống tai nhưng nên được sử dụng kết hợp với thông tin định tính như tiền sử bệnh, hình ảnh và độ linh hoạt của màng nhĩ khi khám.
Tùy theo kết quả đo nhĩ lượng, bác sĩ có thể đề nghị thêm: đo phản xạ cơ bàn đạp, đo OAE (ốc tai phát âm), hoặc chỉ định điều trị như kháng sinh cho viêm tai giữa, hoặc đặt ống thông khí tai khi dịch tái phát nhiều lần.
Cố vấn chuyên môn: Thạc sĩ, Bác sĩ Đinh Trọng Thái
Trung tâm Kĩ thuật cao châm cứu Việt Nam
Bệnh viện Châm cứ Trung Ương
