Tóm tắt nội dung:

- Bệnh rung nhĩ là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, tim đập hỗn loạn khiến máu ứ đọng và dễ hình thành cục máu đông

- Bệnh rung nhĩ không chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thẻ kiểm soát được bằng thuốc và can thiệp — người bệnh hoàn toàn có thể sống bình thường

- Nguy hiểm chính của bệnh rung nhĩ: tăng nguy cơ đột quỵ gấp 2,4 lần, suy tim, và có thể không có triệu chứng rõ ràng

- Triệu chứng đặc trưng: tim đập nhanh bất thường, hồi hộp, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt

- Khi phát hiện bệnh rung nhĩ: không hoảng loạn, đến bác sĩ ngay, tuân thủ thuốc và thay đổi lối sống

Bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán mắc bệnh rung nhĩ và đang lo lắng không biết căn bệnh này có nguy hiểm không, có chữa được không? Rất nhiều người nghe đến bệnh rung nhĩ lần đầu mà chưa hiểu rõ đây là bệnh gì, tại sao lại nguy hiểm và cần phải làm gì ngay bây giờ. Bài viết này sẽ giải đáp tất cả theo cách đơn giản và thực tế nhất.

Bệnh rung nhĩ là gì? Hình dung đơn giản nhất về bệnh

Bệnh rung nhĩ là rối loạn nhịp tim xuất phát từ hai buồng tim trên (tâm nhĩ). Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi, tim đập nhanh bất thường, khó thở và chóng mặt. Bạn hãy hình dung tim bình thường giống như một dàn nhạc có nhạc trưởng điều phối mỗi buồng tim co bóp đúng nhịp, đúng thứ tự.  Khi mắc bệnh rung nhĩ, các nhạc trưởng đột nhiên đổi vai liên tục, mỗi người ra lệnh khác nhau.

Kết quả là tâm nhĩ không thể co bóp hoặc bơm máu hiệu quả vào buồng tim dưới (tâm thất). Tâm thất phản ứng không đều, gây ra nhịp tim nhanh và không đều. Khi máu không được bơm đúng cách, máu có thể ứ đọng trong tâm nhĩ và hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông này bị đẩy ra ngoài và đến não, người bệnh sẽ bị đột quỵ.

Bệnh rung nhĩ có mấy loại?

Bệnh rung nhĩ có bốn giai đoạn tiến triển gồm: 

- Giai đoạn nguy cơ: Bạn chưa bị bệnh rung nhĩ nhưng có các yếu tố nguy cơ. Đây là thời điểm tốt nhất để phòng ngừa.

- Giai đoạn tiền rung nhĩ: Xuất hiện các thay đổi về cấu trúc và điện tim chưa đủ để chẩn đoán rung nhĩ, nhưng nguy cơ cao hơn người bình thường.

- Bệnh rung nhĩ đã chẩn đoán: Bao gồm rung nhĩ cơn kịch phát (tự hết trong vòng 7 ngày), rung nhĩ dai dẳng (kéo dài hơn 7 ngày, cần can thiệp), và rung nhĩ dai dẳng kéo dài (hơn 12 tháng).

- Rung nhĩ dai dẳng: Đây là giai đoạn không thể điều trị khỏi bằng thuốc hay phẫu thuật. Người bệnh vẫn có thể trao đổi với bác sĩ về kiểm soát các bệnh nền khác để giảm triệu chứng.

Bệnh rung nhĩ có nguy hiểm không?

Câu trả lời thẳng thắn: Bệnh rung nhĩ sẽ nguy hiểm nếu không được điều trị, nhưng kiểm soát được tốt bệnh nếu phát hiện sớm và tuân thủ điều trị. Bệnh rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 2,4 lần, tăng nguy cơ suy tim gấp 5 lần, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim gấp 1,5 lần, và tăng nguy cơ sa sút trí tuệ gấp 1,5 lần so với người không bị bệnh.

Điều đáng lo ngại hơn là bệnh rung nhĩ có thể hoàn toàn không có triệu chứng ở một số người, họ phát hiện ra bệnh tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ. Trong khoảng thời gian không có triệu chứng đó, cục máu đông vẫn có thể âm thầm hình thành.

Bệnh rung nhĩ có chữa được không?

Điều quan trọng cần biết là không có cách chữa khỏi hoàn toàn bệnh rung nhĩ, khi bạn đã mắc bệnh, bạn sẽ mang bệnh suốt đời. Bác sĩ sẽ giúp bạn kiểm soát tình trạng này. Điều trị có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ và giúp bạn có ít triệu chứng hơn.

Điều này không có nghĩa là tình hình vô vọng. Rất nhiều người mắc bệnh rung nhĩ vẫn sống khỏe mạnh, làm việc bình thường, đi du lịch và tập thể dục trong nhiều thập kỷ — miễn là họ tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống phù hợp.

Nguyên nhân gây bệnh rung nhĩ là gì?

Ai cũng có thể mắc bệnh rung nhĩ. Nguy cơ tăng theo tuổi tác và người ta sống lâu hơn. Vì vậy, các chuyên gia nghĩ rằng nhiều người hơn sẽ mắc bệnh rung nhĩ trong những năm tới. Các yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:

- Tăng huyết áp không kiểm soát: Đây là nguyên nhân có thể điều chỉnh được quan trọng nhất

- Bệnh tim mạch sẵn có: Bệnh mạch vành, bệnh van tim, suy tim

- Tuổi tác: Bệnh rung nhĩ hiếm gặp ở trẻ em nhưng phổ biến hơn nhiều ở người trên 60 tuổi

- Béo phì: Giảm cân và tập thể dục đã được chứng minh giúp làm giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển của bệnh rung nhĩ

- Tiểu đường và bệnh tuyến giáp: Đặc biệt là cường giáp làm tim đập nhanh

- Uống rượu bia: Uống rượu có thể làm tăng nguy cơ bệnh rung nhĩ — đặc biệt là hiện tượng "holiday heart" khi uống nhiều rượu trong một lúc khiến tim đột ngột rung nhĩ

- Hút thuốc lá: Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh rung nhĩ cao hơn. Bỏ thuốc lá sẽ làm giảm nguy cơ rung nhĩ, đột quỵ và các bệnh tim mạch khác.

- Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình có người mắc bệnh rung nhĩ, bạn có nguy cơ cao hơn

Triệu chứng bệnh rung nhĩ: Nhận biết đúng để không bỏ lỡ

Các triệu chứng của bệnh rung nhĩ bao gồm mệt mỏi, tim đập nhanh bất thường, khó thở và chóng mặt.  Người mắc bệnh rung nhĩ thường mô tả cảm giác của mình theo nhiều cách khác nhau:

- Tim đập nhanh, mạnh, cảm giác tim "lật đật" hoặc "nhảy" trong lồng ngực

- Tim bỗng đập nhanh rồi lại trở về bình thường, không rõ lý do

- Mệt mỏi bất thường khi làm những việc thường ngày như leo cầu thang

- Khó thở nhẹ dù không vận động nhiều

- Chóng mặt, cảm giác sắp ngất

- Tức ngực nhẹ hoặc khó chịu ở ngực

=>Điều quan trọng cần biết: Một số người không có triệu chứng gì cả. Đây chính là lý do bệnh rung nhĩ nguy hiểm có người có thể đang mang bệnh mà không hề biết.

***Dấu hiệu cấp cứu cần gọi 115 ngay: Nếu bạn đang bị rung nhĩ và xuất hiện đột ngột tê liệt hoặc yếu nửa người, méo miệng, nói khó, mất thị lực một bên, đau đầu dữ dội đây là dấu hiệu đột quỵ, cần cấp cứu ngay lập tức.

Khi phát hiện bệnh rung nhĩ, người nhà và người bệnh cần làm gì?

Bước 1: Không hoảng loạn, bệnh rung nhĩ kiểm soát được

Bệnh rung nhĩ không phải án tử hình. Hàng triệu người trên thế giới sống với bệnh rung nhĩ và có cuộc sống chất lượng tốt. Điều quan trọng là hành động sớm và đúng cách.

Bước 2: Đến gặp bác sĩ tim mạch sớm

Bác sĩ sẽ chỉ định điện tim (ECG hoặc Holter 24h) để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ. Từ đó, bác sĩ sẽ lên kế hoạch điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

Bước 3: Tuân thủ chặt chẽ sử dụng thuốc được kê

Bác sĩ thường kê hai nhóm thuốc chính cho bệnh rung nhĩ:

Thuốc chống đông máu: Để ngăn hình thành cục máu đông và giảm nguy cơ đột quỵ đây là thuốc quan trọng nhất

Thuốc kiểm soát nhịp tim: Giúp tim đập chậm lại hoặc duy trì nhịp xoang bình thường

Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc vì cảm thấy "ổn hơn" điều này làm tăng nguy cơ đột quỵ đột ngột.

Bước 4: Xem xét các can thiệp chuyên sâu nếu cần

Khi thuốc không đủ hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất một số phương pháp can thiệp như:

Sốc điện chuyển nhịp (Cardioversion): Dùng điện hoặc thuốc để đưa tim về nhịp xoang

Đốt điện (Catheter Ablation): Phá hủy các vùng mô tim gây ra tín hiệu điện bất thường phương pháp này ngày càng phổ biến và hiệu quả ở giai đoạn sớm của bệnh rung nhĩ

Hướng dẫn phòng ngừa và kiểm soát bệnh rung nhĩ tại nhà

Hướng dẫn năm 2023 của ACC/AHA (Hiệp hội tim mạch học/tim mạch Hoa Kỳ) nhấn mạnh việc thay đổi lối sống và các yếu tố nguy cơ là một trong 3 trụ cột quan trọng trong phòng ngừa và điều trị bệnh rung nhĩ cùng với phòng ngừa đột quỵ và kiểm soát triệu chứng

1. Giảm cân nếu thừa cân

Thay đổi lối sống, đặc biệt là giảm cân và tập thể dục, đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển của bệnh rung nhĩ. Nghiên cứu cho thấy giảm ngay cả 5-10% cân nặng cũng cải thiện đáng kể tình trạng bệnh.

2. Tập thể dục đều đặn, cường độ vừa phải

Ăn thức ăn bổ dưỡng và vận động 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần giúp tim khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, nếu bạn đang có triệu chứng, hãy hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập luyện mới.

3. Kiểm soát huyết áp nghiêm túc

Tăng huyết áp là nguyên nhân có thể điều chỉnh được quan trọng nhất của bệnh rung nhĩ. Đo huyết áp tại nhà mỗi ngày và duy trì mức dưới 130/80 mmHg theo khuyến cáo.

4. Hạn chế rượu bia triệt để

Đây là yếu tố nguy cơ thường bị bỏ qua. Ngay cả một lượng nhỏ rượu cũng có thể kích hoạt cơn rung nhĩ ở người đã mắc bệnh. Nếu bạn đang điều trị bệnh rung nhĩ, tốt nhất là ngừng uống rượu bia hoàn toàn.

5. Quản lý stress chủ động

Căng thẳng, mất ngủ và cảm xúc mạnh đều là các yếu tố kích hoạt cơn rung nhĩ. Thực hành thiền định, thở sâu và ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm có thể giúp giảm tần suất các cơn.

6. Theo dõi nhịp tim tại nhà

Ngày nay, đồng hồ thông minh có tính năng đo ECG (như Apple Watch, Samsung Galaxy Watch) có thể phát hiện cơn rung nhĩ ngay tại nhà. Nếu bạn đã được chẩn đoán bệnh rung nhĩ, đây là công cụ hữu ích để theo dõi và báo cáo cho bác sĩ.

7. Không bỏ thuốc chống đông khi "cảm thấy khỏe"

Đây là sai lầm nguy hiểm nhất của người mắc bệnh rung nhĩ. Nguy cơ đột quỵ không phụ thuộc vào việc bạn đang có triệu chứng hay không — cục máu đông có thể hình thành ngay cả khi bạn hoàn toàn không cảm thấy gì.

Dấu hiệu cần gọi cấp cứu với những người đang mắc bệnh rung nhĩ

- Tê liệt hoặc yếu đột ngột ở mặt, tay hoặc chân (đặc biệt một bên)

- Nói khó, nghe không hiểu lời nói

- Mất thị lực đột ngột một hoặc hai mắt

- Đau đầu dữ dội, đột ngột, không rõ nguyên nhân

- Chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng, không đứng vững được

Một số sự thật bạn cần biết về bệnh rung nhĩ

1. Bệnh rung nhĩ là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất thế giới

Hiện có khoảng 5 triệu người Mỹ đang sống với bệnh rung nhĩ, và dự báo sẽ tăng lên hơn 12 triệu người vào năm 2030. Tỷ lệ này tương đương toàn bộ dân số một quốc gia vừa đang sống với một căn bệnh tim.

2. Khoảng 30-40% người trưởng thành có nguy cơ bị rung nhĩ trong đời

Nguy cơ mắc bệnh rung nhĩ trong suốt cuộc đời ở người da trắng là khoảng 30-40%. Điều này có nghĩa là gần 1 trong 3 người sẽ gặp phải bệnh này ở một thời điểm nào đó.

3. Bệnh rung nhĩ liên quan đến nguy cơ sa sút trí tuệ

Bệnh rung nhĩ cũng liên quan đến nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ tăng 1,5 lần. Cơ chế là các cục vi huyết khối nhỏ từ tim có thể đến não gây tổn thương tích lũy theo thời gian.

4. Người trẻ tuổi bị rung nhĩ mất nhiều năm thọ hơn người lớn tuổi

Một nghiên cứu công bố năm 2024 cho thấy người mắc bệnh rung nhĩ có tuổi thọ ngắn hơn người không bị. Tuổi được chẩn đoán càng trẻ, tuổi thọ mất đi càng nhiều so với người cùng tuổi không bị bệnh.

 

.